Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 167 of 413.
- Huổi Lẹ
Sơn La Province · GeoNames 1580197
- Huồi Lê
Nghệ An Province · GeoNames 8627961
- Huổi Lếch
Sơn La Province · GeoNames 8545391
- Huổi Lèng
Điện Biên Province · GeoNames 8425735
- Huổi Lỏng
Lai Châu Province · GeoNames 10356522
- Huổi Lóng
Điện Biên Province · GeoNames 10944455
- Huổi Luân
Điện Biên Province · GeoNames 10965546
- Huổi Lũm
Điện Biên Province · GeoNames 8425711
- Huổi Luông
Lai Châu Province · GeoNames 1580196
- Huổi Luông
Lai Châu Province · GeoNames 1580763
- Huổi Luông Một
Lai Châu Province · GeoNames 8456838
- Huổi Mạt
Sơn La Province · GeoNames 1580195
- Huổi Mây
Nghệ An Province · GeoNames 8628043
- Huổi Meo
Điện Biên Province · GeoNames 10944469
- Huổi Mi Hai
Điện Biên Province · GeoNames 8425734
- Huổi Mi Hai
Điện Biên Province · GeoNames 10944451
- Huổi Mi Một
Điện Biên Province · GeoNames 10965591
- Huổi Minh
Điện Biên Province · GeoNames 10266893
- Huổi Mọi
Sơn La Province · GeoNames 10630963
- Huổi Mòng
Sơn La Province · GeoNames 1580194
- Huổi Mua A
Điện Biên Province · GeoNames 8232271
- Huổi Muôn
Sơn La Province · GeoNames 1580193
- Huôi Muồng
Nghệ An Province · GeoNames 8628024
- Huổi My
Sơn La Province · GeoNames 9893328
- Huổi Mý
Điện Biên Province · GeoNames 10965594
- Huổi Na
Nghệ An Province · GeoNames 1590256
- Huổi Nả
Lai Châu Province · GeoNames 10356518
- Huổi Ngàn
Sơn La Province · GeoNames 1580192
- Huổi Nhả
Sơn La Province · GeoNames 1580190
- Huôi Nhong
Nghệ An Province · GeoNames 1580189
- Huổi Nụ
Sơn La Province · GeoNames 1580188
- Huổi Pan
Điện Biên Province · GeoNames 10266862
- Huối Pão
Lao Cai · GeoNames 1580187
- Huổi Phặc
Lai Châu Province · GeoNames 10356517
- Huổi Phân
Nghệ An Province · GeoNames 8627953
- Huổi Phong
Nghệ An Province · GeoNames 8627985
- Huồi Pốc
Nghệ An Province · GeoNames 8627967
- Huổi Quạng
Điện Biên Province · GeoNames 10944437
- Huổi Rũa
Điện Biên Province · GeoNames 8232337
- Huổi Sản
Sơn La Province · GeoNames 1580185
- Huổi Sản
Lao Cai · GeoNames 8526497
- Huổi Sàng
Sơn La Province · GeoNames 1580184
- Huổi Sáy
Điện Biên Province · GeoNames 10963682
- Huổi Sen
Lai Châu Province · GeoNames 10356523
- Huổi Su Hai
Điện Biên Province · GeoNames 10266931
- Huổi Su Một
Điện Biên Province · GeoNames 10266930
- Huổi Sứa
Điện Biên Province · GeoNames 10944536
- Huổi Sun Một
Điện Biên Province · GeoNames 10266896
- Huổi Thông
Điện Biên Province · GeoNames 8425716
- Huổi Tóng
Điện Biên Province · GeoNames 10965575
- Huổi Tống A
Điện Biên Province · GeoNames 1590301
- Huổi Tống B
Điện Biên Province · GeoNames 10266863
- Huổi Un
Điện Biên Province · GeoNames 10944506
- Huổi Van
Điện Biên Province · GeoNames 10963681
- Huổi Vang
Điện Biên Province · GeoNames 10944475
- Huổi Viêng
Nghệ An Province · GeoNames 8627964
- Huổi Xa
Điện Biên Province · GeoNames 8232330
- Huổi Xa
Điện Biên Province · GeoNames 8232331
- Huổi Xưa
Điện Biên Province · GeoNames 10944448
- Huổi Xuân
Điện Biên Province · GeoNames 10944449
- Hương Bình
Lam Dong · GeoNames 8991632
- Hương Cần
Phu Tho · GeoNames 1580137
- Hương Cân
Sơn La Province · GeoNames 1580138
- Hương Canh
Phu Tho · GeoNames 1580136
- Hương Cát
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1580135
- Hương Cát
Ninh Binh · GeoNames 8554706
- Hương Cáu
Bac Ninh · GeoNames 1580134
- Hương Châu
Hà Tĩnh Province · GeoNames 10354235
- Hương Chi
Da Nang City · GeoNames 1580133
- Hương Chi
Bac Ninh · GeoNames 9871666
- Hương F Tám
Hà Tĩnh Province · GeoNames 8637645
- Hương Gia
Hanoi · GeoNames 1580128
- Hương Giang
Lao Cai · GeoNames 1577250
- Hương Giang
Lao Cai · GeoNames 1580126
- Hương Giang
Hai Phong · GeoNames 1580127
- Hương Giang
Hà Tĩnh Province · GeoNames 10354148
- Hương Đạm
Thanh Hóa Province · GeoNames 1580132
- Hướng Đạo
Hưng Yên Province · GeoNames 1580131
- Hướng Đạo
Phu Tho · GeoNames 8609239
- Hướng Điền
Thừa Thiên Huế Province · GeoNames 1580130
- Hương Định Hòa
Thai Nguyen · GeoNames 1583347
- Hương Đồng
Hà Tĩnh Province · GeoNames 10354151
- Hướng Đương
Nghệ An Province · GeoNames 1580129
- Hương Hào Địch
Tay Ninh · GeoNames 1580125
- Hương Hóa
Quang Tri · GeoNames 1580124
- Hương Hòa
Hà Tĩnh Province · GeoNames 10354149
- Hương Hoa
Hà Tĩnh Province · GeoNames 10357291
- Hương Khê
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1580122
- Hương Khê
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1580123
- Hương Lạc
Tuyen Quang · GeoNames 1580121
- Hương Lâm
Da Nang City · GeoNames 1580119
- Hương Lâm
Lam Dong · GeoNames 1580120
- Hương Làng
Bac Ninh · GeoNames 9867906
- Hương Lạp
Tuyen Quang · GeoNames 1580118
- Hương Lộc
Da Nang City · GeoNames 1580117
- Hương Lung
Phu Tho · GeoNames 1580116
- Hương Lương
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1904528
- Hương Mặc
Bac Ninh · GeoNames 1580115
- Hương Mai
Bac Ninh · GeoNames 1580114
- Hương Mãn
Bac Ninh · GeoNames 9867985
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use stable place IDs to scope an approved public-research task. Specify the sources, report, review owner and allowed actions in the commissioning brief.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.