Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 63 of 413.
- Bản Nà Luông
Lai Châu Province · GeoNames 1573623
- Bản Na Luong
Điện Biên Province · GeoNames 1589559
- Bản Nà Luông
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311258
- Bản Nà Luông
Tuyen Quang · GeoNames 8338138
- Bản Nà Lường
Sơn La Province · GeoNames 9979161
- Bản Nà Lỳ
Tuyen Quang · GeoNames 8338155
- Bản Nà Mạ
Tuyen Quang · GeoNames 8338129
- Bản Nà Mạc
Sơn La Province · GeoNames 9979120
- Bản Nà Mân
Cao Bằng Province · GeoNames 1573287
- Bản Nà Mằn
Lạng Sơn Province · GeoNames 1573597
- Bản Nà Mạt
Sơn La Province · GeoNames 10630988
- Bản Nà Mí
Sơn La Province · GeoNames 1573446
- Bản Nà Mô
Lao Cai · GeoNames 1573340
- Bản Nà Mó
Cao Bằng Province · GeoNames 9980289
- Bản Nà Mới
Lạng Sơn Province · GeoNames 8539366
- Bản Ná Môn
Nghệ An Province · GeoNames 1589471
- Bản Nà Mòn
Sơn La Province · GeoNames 10314766
- Bản Nà Mừ
Lạng Sơn Province · GeoNames 8539349
- Bản Nà Mùn
Sơn La Province · GeoNames 8545379
- Bản Nà Muôi
Cao Bằng Province · GeoNames 9980384
- Bản Nà Muổng
Tuyen Quang · GeoNames 8338115
- Bản Nà Mường
Sơn La Province · GeoNames 8545272
- Bản Nà Mỹ
Cao Bằng Province · GeoNames 8309679
- Bản Ná Nàm
Lao Cai · GeoNames 1573084
- Bản Nà Nạn
Tuyen Quang · GeoNames 8338175
- Bản Nà Nèn
Tuyen Quang · GeoNames 8309590
- Bản Nà Ngà
Lai Châu Province · GeoNames 9984894
- Bản Na Ngam
Điện Biên Province · GeoNames 1589446
- Bản Nà Ngặp
Sơn La Province · GeoNames 9893436
- Bản Nà Ngém
Tuyen Quang · GeoNames 9980426
- Bản Nà Ngò
Lai Châu Province · GeoNames 8541913
- Bản Nà Ngòa
Cao Bằng Province · GeoNames 9980291
- Bản Na Ngoi
Nghệ An Province · GeoNames 1589444
- Bản Nà Ngụa
Sơn La Province · GeoNames 10631160
- Bản Nà Nhầm
Sơn La Province · GeoNames 10314776
- Bản Na Nhiền
Lai Châu Province · GeoNames 1589441
- Bản Nà Nhùng
Tuyen Quang · GeoNames 8309711
- Bản Nà Nhụng Dưới
Sơn La Province · GeoNames 1589440
- Bản Nà Nọi
Tuyen Quang · GeoNames 8309723
- Bản Na Nong
Sơn La Province · GeoNames 1589439
- Bản Nà Nong
Sơn La Province · GeoNames 9979417
- Bản Nà O
Cao Bằng Province · GeoNames 9980385
- Bản Nà Ỏi
Lạng Sơn Province · GeoNames 1573787
- Bản Nà Ớt
Sơn La Province · GeoNames 8545185
- Bản Na Pái
Sơn La Province · GeoNames 1589437
- Bản Na Pan
Tuyen Quang · GeoNames 1572982
- Bản Na Pan
Sơn La Province · GeoNames 1589436
- Bản Na Pan Tẩn
Lao Cai · GeoNames 9869190
- Bản Nà Pát
Sơn La Province · GeoNames 1589435
- Bản Nà Pát
Sơn La Province · GeoNames 9979442
- Bản Nà Pát
Sơn La Province · GeoNames 10314526
- Bản Na Phả
Nghệ An Province · GeoNames 1589434
- Bản Na Phái
Lai Châu Province · GeoNames 1572960
- Bản Nà Phần
Lạng Sơn Province · GeoNames 1572962
- Bản Nà Phân
Tuyen Quang · GeoNames 8540613
- Bản Nà Phát
Lai Châu Province · GeoNames 1572959
- Bản Nà Phát
Lai Châu Province · GeoNames 9982381
- Bản Na Phát
Lai Châu Province · GeoNames 9984946
- Bản Nà Phát
Lai Châu Province · GeoNames 9984951
- Bản Nà Phày
Lai Châu Province · GeoNames 1589432
- Bản Nà Phẩy
Tuyen Quang · GeoNames 8338193
- Bản Nà Phi
Sơn La Province · GeoNames 10631098
- Bản Nà Phi
Sơn La Province · GeoNames 10631102
- Bản Nà Phia
Tuyen Quang · GeoNames 8309578
- Bản Nà Phiêng
Tuyen Quang · GeoNames 8338156
- Bản Na Phúc
Nghệ An Province · GeoNames 1589430
- Bản Nà Phường
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311259
- Bản Na Pinn
Điện Biên Province · GeoNames 1589429
- Bản Nà Pò
Lạng Sơn Province · GeoNames 1572928
- Bản Nà Pó
Lạng Sơn Province · GeoNames 8310845
- Bản Nà Po
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311206
- Bản Nà Pồng
Sơn La Province · GeoNames 10314568
- Bản Nà Pù
Cao Bằng Province · GeoNames 8309670
- Bản Nà Quán
Cao Bằng Province · GeoNames 1572923
- Bản Na Quang
Sơn La Province · GeoNames 1589428
- Bản Nà Quền
Sơn La Province · GeoNames 9979316
- Bản Nà Rim
Cao Bằng Province · GeoNames 8309665
- Bản Nà Rin
Lao Cai · GeoNames 10009772
- Bản Nà Rình
Cao Bằng Province · GeoNames 8309685
- Bản Nà Rồ
Cao Bằng Province · GeoNames 8309526
- Bản Nà Sả
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311172
- Bản Nà Sa
Lạng Sơn Province · GeoNames 8539416
- Bản Nà Sa
Tuyen Quang · GeoNames 9980280
- Bản Nà Sa
Lai Châu Province · GeoNames 9982389
- Bản Na Sai
Tuyen Quang · GeoNames 9869251
- Bản Nà San
Lai Châu Province · GeoNames 1572892
- Bản Nà Sẳn
Lai Châu Province · GeoNames 13426173
- Bản Nà Sẳng
Lai Châu Province · GeoNames 1572893
- Bản Na Sang
Điện Biên Province · GeoNames 1589426
- Bản Nà Sàng
Sơn La Province · GeoNames 10630934
- Bản Nà Sáng
Sơn La Province · GeoNames 10631097
- Bản Nà Sảu
Cao Bằng Province · GeoNames 8309672
- Bản Na Sen
Sơn La Province · GeoNames 1589423
- Bản Nà Si
Sơn La Province · GeoNames 10314498
- Bản Nà So
Lạng Sơn Province · GeoNames 1572874
- Bản Na Son
Điện Biên Province · GeoNames 1589421
- Bản Na Son
Điện Biên Province · GeoNames 1589422
- Bản Nà Sùng
Lạng Sơn Province · GeoNames 8539350
- Bản Na Tai
Lao Cai · GeoNames 1589420
- Bản Nà Tăm Hai
Lai Châu Province · GeoNames 1572861
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use stable place IDs to scope an approved public-research task. Specify the sources, report, review owner and allowed actions in the commissioning brief.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.