Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 78 of 413.
- Bản Tát
Nghệ An Province · GeoNames 1588674
- Bản Tát
Tuyen Quang · GeoNames 8309254
- Bản Tăt
Sơn La Province · GeoNames 9979257
- Bản Tat Pha
Sơn La Province · GeoNames 1588661
- Bản Tát Xôm
Lai Châu Province · GeoNames 9982353
- Bản Tatou
Lai Châu Province · GeoNames 1588662
- Bản Tấu
Lạng Sơn Province · GeoNames 1588658
- Bản Tau
Điện Biên Province · GeoNames 1588659
- Bản Tau
Sơn La Province · GeoNames 1588660
- Bản Tấu
Phu Tho · GeoNames 8551547
- Bản Tậu
Sơn La Province · GeoNames 10630975
- Bản Tau Tho
Nghệ An Province · GeoNames 1588656
- Bản Tchan
Tuyen Quang · GeoNames 1588652
- Bản Tchang
Cao Bằng Province · GeoNames 1588651
- Ban Tchieuren
Dak Lak · GeoNames 1588649
- Ban Tchir Dapnan
Lam Dong · GeoNames 1588648
- Bản Tchou
Tuyen Quang · GeoNames 1588647
- Bản Tèm
Nghệ An Province · GeoNames 1588645
- Bản Ten
Lai Châu Province · GeoNames 1588642
- Bản Ten
Lai Châu Province · GeoNames 1588643
- Bản Ten
Sơn La Province · GeoNames 1588644
- Bản Tèn
Sơn La Province · GeoNames 9979415
- Bản Ten Lán
Sơn La Province · GeoNames 10266961
- Bản Téng
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889869
- Bản Téo
Nghệ An Province · GeoNames 1588641
- Bản Tèo
Sơn La Province · GeoNames 1588687
- Bản Tét
Lạng Sơn Province · GeoNames 1588640
- Bán Teu
Cao Bằng Province · GeoNames 1588639
- Bản Tha
Thai Nguyen · GeoNames 1588638
- Bản Thả Giăng
Lai Châu Province · GeoNames 10356451
- Bản Tha Lang
Nghệ An Province · GeoNames 1588632
- Bàn Thạch
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1588636
- Bàn Thạch
Dak Lak · GeoNames 1588637
- Bản Thado
Nghệ An Province · GeoNames 1588634
- Bản Thái
Lao Cai · GeoNames 1588376
- Bản Thái
Lao Cai · GeoNames 10838533
- Bản Thái
Điện Biên Province · GeoNames 10944517
- Bản Tham
Tuyen Quang · GeoNames 1588622
- Bản Tham
Tuyen Quang · GeoNames 1588623
- Bản Thẩm
Sơn La Province · GeoNames 1588625
- Bản Thẩm
Sơn La Province · GeoNames 1588626
- Bản Thăm
Sơn La Province · GeoNames 1588627
- Bản Thẳm
Sơn La Province · GeoNames 1588628
- Bản Thẳm
Sơn La Province · GeoNames 1588629
- Bản Tham
Nghệ An Province · GeoNames 1588630
- Bản Thặm
Nghệ An Province · GeoNames 1588631
- Bản Thâm
Cao Bằng Province · GeoNames 8476923
- Bản Thắm
Nghệ An Province · GeoNames 8628079
- Bản Thẳm
Lai Châu Province · GeoNames 9981478
- Bản Thắm
Nghệ An Province · GeoNames 10252778
- Bản Thâm Chạng
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311173
- Bản Thẩm Công
Sơn La Province · GeoNames 9979412
- Bản Thấm Giá
Tuyen Quang · GeoNames 9869306
- Bản Thấm Hà
Tuyen Quang · GeoNames 9869307
- Bản Thẳm Hưn
Sơn La Province · GeoNames 9893397
- Bản Thâm Khiêu
Tuyen Quang · GeoNames 9980418
- Bản Thằm Khúp
Nghệ An Province · GeoNames 1588621
- Bản Thâm Lĩ
Tuyen Quang · GeoNames 9980423
- Bản Tham Ma Mut
Nghệ An Province · GeoNames 1588620
- Bản Thằm Mặn
Nghệ An Province · GeoNames 1588619
- Bản Tham Mi
Điện Biên Province · GeoNames 1588618
- Bản Thàm Mom
Nghệ An Province · GeoNames 1588617
- Bản Tham Nhan
Nghệ An Province · GeoNames 1588616
- Bản Thăm Pang
Nghệ An Province · GeoNames 1588615
- Bản Thâm Pẳng
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311144
- Bản Thằm Pha
Nghệ An Province · GeoNames 1588614
- Bản Thẳm Siềm
Cao Bằng Province · GeoNames 9980321
- Bản Thẩm Tau
Sơn La Province · GeoNames 10314760
- Bản Thăm Thẩm
Nghệ An Province · GeoNames 9908919
- Bản Than
Thai Nguyen · GeoNames 1588613
- Bản Thán
Sơn La Province · GeoNames 10314793
- Bản Thang
Cao Bằng Province · GeoNames 1588610
- Bản Tháng
Cao Bằng Province · GeoNames 1588611
- Bản Thang
Nghệ An Province · GeoNames 1588612
- Bản Thàng
Tuyen Quang · GeoNames 8309661
- Bản Thắng
Tuyen Quang · GeoNames 8474099
- Bản Thang
Tuyen Quang · GeoNames 8523109
- Bản Thanh
Lạng Sơn Province · GeoNames 8522164
- Bản Thành Công
Sơn La Province · GeoNames 10314525
- Bản Thanh Tâm
Tuyen Quang · GeoNames 9980454
- Bản Thanh Tằng
Tuyen Quang · GeoNames 9869303
- Bản Thào
Lai Châu Province · GeoNames 1588607
- Bản Thào Chứ Ván
Tuyen Quang · GeoNames 9869278
- Bản Thào Chua Chải
Lao Cai · GeoNames 1566719
- Bản Thảo Lũng
Tuyen Quang · GeoNames 1566455
- Bản Thao Phân
Nghệ An Province · GeoNames 1588606
- Bản Thau
Tuyen Quang · GeoNames 1588604
- Bản Thẩu
Lạng Sơn Province · GeoNames 1588605
- Bản Thấu
Tuyen Quang · GeoNames 8538223
- Bản Thay
Cao Bằng Province · GeoNames 1588602
- Bản Thậy
Sơn La Province · GeoNames 1588603
- Bản Thay Hạ
Sơn La Province · GeoNames 1588601
- Bản Thay Thượng
Sơn La Province · GeoNames 1588600
- Bản Thè
Sơn La Province · GeoNames 1588599
- Bản Thèn Sin
Lai Châu Province · GeoNames 1565941
- Bản Thèn Thầu
Lai Châu Province · GeoNames 9981457
- Bản Thèn Thầu Thấp
Lai Châu Province · GeoNames 9984887
- Bản Thền Ván
Lao Cai · GeoNames 9869222
- Bản Thèn Ván
Tuyen Quang · GeoNames 9869280
- Bản Theo
Tuyen Quang · GeoNames 8338167
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use stable place IDs to scope an approved public-research task. Specify the sources, report, review owner and allowed actions in the commissioning brief.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.