Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 40 of 413.
- Bản Bến Trai
Sơn La Province · GeoNames 9979312
- Ban Beng
Gia Lai · GeoNames 1591151
- Bản Bèo
Sơn La Province · GeoNames 1589193
- Bản Bẹt
Thai Nguyen · GeoNames 9869977
- Ban Bhung
Dak Lak · GeoNames 1591149
- Bản Bi
Lai Châu Province · GeoNames 1591148
- Bản Bí Chi
Lai Châu Province · GeoNames 1591145
- Ban Bia
Gia Lai · GeoNames 1591146
- Bản Bia
Sơn La Province · GeoNames 1591147
- Bản Bìa
Nghệ An Province · GeoNames 8628075
- Bản Bìa Năm
Tuyen Quang · GeoNames 8338106
- Bản Biến
Tuyen Quang · GeoNames 1591143
- Bản Biên
Sơn La Province · GeoNames 1591144
- Bản Bin
Thanh Hóa Province · GeoNames 1591141
- Bản Bìn
Tuyen Quang · GeoNames 8309659
- Bản Bình
Lạng Sơn Province · GeoNames 1591140
- Bản Binh Xa
Lai Châu Province · GeoNames 1591139
- Ban Bip
Dak Lak · GeoNames 1591138
- Ban Bir
Dak Lak · GeoNames 1591137
- Bản Bít
Sơn La Province · GeoNames 10314792
- Ban Blang
Gia Lai · GeoNames 1591136
- Ban Blanh
Gia Lai · GeoNames 1591135
- Ban Blay
Dak Lak · GeoNames 1591134
- Ban Blech
Dak Lak · GeoNames 1591133
- Ban Bliep
Gia Lai · GeoNames 1591132
- Bản Bó
Lai Châu Province · GeoNames 1573952
- Bản Bó
Tuyen Quang · GeoNames 1577739
- Bản Bô
Tuyen Quang · GeoNames 1591115
- Bản Bó
Tuyen Quang · GeoNames 1591116
- Bán Bó
Tuyen Quang · GeoNames 1591117
- Bản Bo
Lai Châu Province · GeoNames 1591118
- Bản Bo
Lai Châu Province · GeoNames 1591119
- Bản Bo
Sơn La Province · GeoNames 1591120
- Bản Bó
Lao Cai · GeoNames 1591121
- Bản Bó
Sơn La Province · GeoNames 1591122
- Bản Bố
Sơn La Province · GeoNames 1591123
- Bản Bó
Lao Cai · GeoNames 1591124
- Bản Bó
Sơn La Province · GeoNames 1591125
- Bản Bó
Sơn La Province · GeoNames 1591126
- Bản Bò
Sơn La Province · GeoNames 1591127
- Bản Bố
Sơn La Province · GeoNames 1591128
- Bản Bó
Thanh Hóa Province · GeoNames 1591129
- Bản Bo
Thanh Hóa Province · GeoNames 1591130
- Bản Bo
Nghệ An Province · GeoNames 1591131
- Bản Bó
Sơn La Province · GeoNames 8545270
- Bản Bò
Nghệ An Province · GeoNames 9909394
- Bản Bó Bẩn
Lạng Sơn Province · GeoNames 1587643
- Bản Bó Bon
Sơn La Province · GeoNames 10314768
- Bản Bó Chạy
Sơn La Province · GeoNames 9893431
- Bản Bồ Chum
Sơn La Province · GeoNames 1591112
- Bản Bo Co
Sơn La Province · GeoNames 1591111
- Bản Bô Cop
Sơn La Province · GeoNames 1591110
- Bản Bó Củng
Lai Châu Province · GeoNames 1591109
- Bản Bó Đò
Lai Châu Province · GeoNames 1591108
- Bản Bó Đươi
Sơn La Province · GeoNames 10314572
- Bản Bó Hạc
Sơn La Province · GeoNames 10314736
- Bản Bó Hai
Sơn La Province · GeoNames 9979124
- Bản Bo Ho
Sơn La Province · GeoNames 1591107
- Bản Bố Hốc
Sơn La Province · GeoNames 1591105
- Bản Bó Khắm
Lai Châu Province · GeoNames 1591104
- Bản Bố Khí
Tuyen Quang · GeoNames 9869267
- Bản Bó Lếch
Lai Châu Province · GeoNames 1591103
- Bản Bò Lóa
Tuyen Quang · GeoNames 9980419
- Bản Bó Lun
Lai Châu Province · GeoNames 1587564
- Bản Bố Lý
Sơn La Province · GeoNames 1591102
- Bản Bó Một
Sơn La Province · GeoNames 9979125
- Bản Bó Mý
Sơn La Province · GeoNames 9979137
- Bản Bó Ngoa
Sơn La Province · GeoNames 10314711
- Bản Bố Ổn
Sơn La Province · GeoNames 1591073
- Bản Bó Phương
Sơn La Province · GeoNames 1591072
- Bản Bố Pua
Sơn La Province · GeoNames 1591071
- Bản Bó Vả
Sơn La Province · GeoNames 9979132
- Bản Boa
Điện Biên Province · GeoNames 1591113
- Bản Bốc
Thai Nguyen · GeoNames 8311712
- Bản Bối
Cao Bằng Province · GeoNames 8309529
- Bản Bôm Hằm
Sơn La Province · GeoNames 10314773
- Bản Bom Kam
Sơn La Province · GeoNames 1591098
- Bản Bôm Khoang
Sơn La Province · GeoNames 10314772
- Bản Bôm Phang
Sơn La Province · GeoNames 1591097
- Bản Bon
Sơn La Province · GeoNames 1574283
- Bản Bôn
Sơn La Province · GeoNames 1591074
- Bản Bôn
Sơn La Province · GeoNames 1591075
- Bản Bôn
Sơn La Province · GeoNames 1591076
- Bản Bon
Lai Châu Province · GeoNames 1591089
- Bản Bon
Lạng Sơn Province · GeoNames 1591090
- Bản Bon
Lao Cai · GeoNames 1591091
- Bản Bốn
Sơn La Province · GeoNames 1591092
- Bản Bon
Sơn La Province · GeoNames 1591093
- Bản Bon
Sơn La Province · GeoNames 1591094
- Bản Bon
Sơn La Province · GeoNames 1591095
- Bản Bon
Phu Tho · GeoNames 1591096
- Bản Bon
Tuyen Quang · GeoNames 8309446
- Bản Bon
Điện Biên Province · GeoNames 8541573
- Bản Bon
Sơn La Province · GeoNames 8545381
- Bản Bôn
Thanh Hóa Province · GeoNames 8549895
- Bản Bon
Sơn La Province · GeoNames 9979416
- Bản Bốn
Nghệ An Province · GeoNames 10252781
- Bản Bon Chỏ
Sơn La Province · GeoNames 9893445
- Bản Bốn Trăm Hai Mươi Tám
Sơn La Province · GeoNames 10314628
- Bản Bone
Điện Biên Province · GeoNames 1591086
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use stable place IDs to scope an approved public-research task. Specify the sources, report, review owner and allowed actions in the commissioning brief.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.