Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 41 of 413.
- Bản Bóng
Sơn La Province · GeoNames 1591080
- Bản Bông
Sơn La Province · GeoNames 1591082
- Bản Bông
Sơn La Province · GeoNames 1591083
- Bản Bong
Sơn La Province · GeoNames 1591084
- Bản Bống
Sơn La Province · GeoNames 13414616
- Ban Bong Black
Gia Lai · GeoNames 1591078
- Bản Bông Hai
Sơn La Province · GeoNames 9979272
- Bản Bông Lau
Sơn La Province · GeoNames 9979298
- Bản Bông Lau
Sơn La Province · GeoNames 9979300
- Bản Bông Một
Sơn La Province · GeoNames 9979271
- Bản Bông Sen
Sơn La Province · GeoNames 9979303
- Bản Bóng Tẩu
Cao Bằng Province · GeoNames 1591077
- Bản Boóc Củng
Tuyen Quang · GeoNames 1587627
- Ban Bor
Dak Lak · GeoNames 1591070
- Bản Bou
Cao Bằng Province · GeoNames 1591069
- Ban Bou Trang
Dak Lak · GeoNames 1591067
- Bản Boun
Lai Châu Province · GeoNames 1591068
- Bản Bra
Dak Lak · GeoNames 8725166
- Bản Bua
Cao Bằng Province · GeoNames 1591062
- Bản Bua
Sơn La Province · GeoNames 1591063
- Bản Búa
Sơn La Province · GeoNames 1591065
- Bản Búa Bon
Sơn La Province · GeoNames 9893426
- Bản Bùa Chung
Sơn La Province · GeoNames 9979122
- Bản Bưa Đa
Sơn La Province · GeoNames 9979295
- Bản Bùa Hạ
Sơn La Province · GeoNames 9979196
- Bản Bùa Thượng
Sơn La Province · GeoNames 9979121
- Bản Búc
Thai Nguyen · GeoNames 1591060
- Bản Búc
Sơn La Province · GeoNames 1591061
- Bản Bục
Nghệ An Province · GeoNames 10252775
- Bản Bum
Lạng Sơn Province · GeoNames 1591059
- Bản Bum
Lai Châu Province · GeoNames 8456813
- Bản Bùn
Nghệ An Province · GeoNames 1591058
- Bản Bưn
Thai Nguyen · GeoNames 8311788
- Bản Bun
Thanh Hóa Province · GeoNames 8549892
- Bản Búng
Sơn La Province · GeoNames 1591050
- Bản Bủng
Cao Bằng Province · GeoNames 1591053
- Bản Bung
Thai Nguyen · GeoNames 1591054
- Bản Bung
Điện Biên Province · GeoNames 1591055
- Bản Bủng
Sơn La Province · GeoNames 1591056
- Ban Bung
Dak Lak · GeoNames 1591057
- Bản Bung
Sơn La Province · GeoNames 1591079
- Bán Bụng
Tuyen Quang · GeoNames 8309317
- Bản Bùng
Nghệ An Province · GeoNames 10252777
- Bản Bung
Sơn La Province · GeoNames 10631033
- Bản Bung Dương
Sơn La Province · GeoNames 1591052
- Bản Búng Khoal
Sơn La Province · GeoNames 10314589
- Bản Búng Xôm
Lao Cai · GeoNames 1591051
- Bản Buộc
Thai Nguyen · GeoNames 1591049
- Bản Bước
Sơn La Province · GeoNames 1591064
- Bản Buốc
Tuyen Quang · GeoNames 8309447
- Bản Buôm
Sơn La Province · GeoNames 8541600
- Bản Bướm
Sơn La Province · GeoNames 9979414
- Bản Bướm Ơ
Sơn La Province · GeoNames 9893435
- Bản Buôn
Sơn La Province · GeoNames 1591048
- Bản Buong
Cao Bằng Province · GeoNames 1591044
- Bản Buông
Cao Bằng Province · GeoNames 1591045
- Bản Buông
Quảng Ninh · GeoNames 1591046
- Bản Buống
Sơn La Province · GeoNames 1591047
- Bản Buổng
Tuyen Quang · GeoNames 8309465
- Bản Buốt
Tuyen Quang · GeoNames 8474114
- Bản Buốt
Sơn La Province · GeoNames 9893340
- Bản Bứu Trong
Sơn La Province · GeoNames 1591043
- Bản Ca
Lạng Sơn Province · GeoNames 1591038
- Bản Ca
Sơn La Province · GeoNames 1591039
- Bản Cá
Sơn La Province · GeoNames 1591040
- Bản Ca
Sơn La Province · GeoNames 1591041
- Bản Ca
Nghệ An Province · GeoNames 1591042
- Bản Ca
Thai Nguyen · GeoNames 8381980
- Bản Ca
Sơn La Province · GeoNames 13427654
- Bản Cà
Sơn La Province · GeoNames 13427659
- Bản Cã Đõi
Nghệ An Province · GeoNames 1591037
- Bản Ca Làng
Sơn La Province · GeoNames 1591022
- Bản Ca Lap
Sơn La Province · GeoNames 1591021
- Bản Ca Nan
Nghệ An Province · GeoNames 1591014
- Bản Cà Nàng
Sơn La Province · GeoNames 8545380
- Bản Ca Nhăn
Nghệ An Province · GeoNames 1590994
- Bản Ca Nhắp
Nghệ An Province · GeoNames 1590993
- Bản Ca Nian
Điện Biên Province · GeoNames 1590992
- Bản Că Nốn
Nghệ An Province · GeoNames 1590991
- Bản Ca Tang
Lao Cai · GeoNames 1590979
- Bản Ca Tang
Nghệ An Province · GeoNames 1590980
- Bản Cá Tói
Lai Châu Province · GeoNames 9984966
- Bản Cagne
Nghệ An Province · GeoNames 1591036
- Bản Cai
Cao Bằng Province · GeoNames 1591024
- Bản Cải
Cao Bằng Province · GeoNames 1591025
- Bản Cai
Thai Nguyen · GeoNames 1591026
- Bản Cai
Lai Châu Province · GeoNames 1591027
- Bản Cải
Thai Nguyen · GeoNames 1591028
- Bản Cài
Lao Cai · GeoNames 1591029
- Bản Cái
Lạng Sơn Province · GeoNames 1591030
- Bản Cai
Sơn La Province · GeoNames 1591031
- Bản Cải
Sơn La Province · GeoNames 1591032
- Bản Cai
Sơn La Province · GeoNames 1591033
- Bản Cai
Thanh Hóa Province · GeoNames 1591034
- Bản Cai
Nghệ An Province · GeoNames 1591035
- Bán Cái
Tuyen Quang · GeoNames 8309252
- Bản Cải
Sơn La Province · GeoNames 9979202
- Bản Calan
Lai Châu Province · GeoNames 1591023
- Bản Cằm
Tuyen Quang · GeoNames 1591017
- Bản Cam
Lao Cai · GeoNames 1591018
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use stable place IDs to scope an approved public-research task. Specify the sources, report, review owner and allowed actions in the commissioning brief.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.