Black Label Continuum / Hướng dẫn địa phương
Khāk-e Safēd
Dịch vụ thiết lập tác nhân AI riêng trên Mac của bạn. Xem phạm vi triển khai, tiền đặt cọc, nghiệm thu và các điều khoản tiếp theo.

Tự động hóa công việc

Tự động hóa công việc
Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Khāk-e Safēd |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Afghanistan · Farah · Khāk-e Safēd |
| Giờ địa phương | Asia/Kabul |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 17 thg 5, 2023 |
GeoNames #7052921 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Khāk-e Safēd · Khak-e Safed · Khak-e Safayd · Khaki Safed District · Khāk-e Safayd · خاک سفېد
Khāk-e Safēd
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bối cảnh quốc gia · Afghanistan
Dân số43.844.111Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet16,1%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị25,9%Năm 2025 · World Bank
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
Thành phố và thị trấn
- Aftāda Kalay
- Aftādah Kêlay
- Dê Sulţān Kārēz
- Dê Wazīr Kārēz
- Dād Shāh Kārēz
- Dēwār-e Surkh
- Fayẕ Muḩammad Kārēz
- Ghōrchī Kêlay
- Jījah
- Khushk Ābah
- Khāk-e Safēd
- Khālō
- Kurghand
- Kārēz-e Bayd
- Kārēz-e Ghow
- Kārēz-e Khalīfah
- Kārēz-e Mīrzā’ī
- Kārēz-e Shōrah
- Kārēz-e Tangī
- Kārēz-e Tapah
- Kārēz-e Şādiq
- Kārēzak
- Mōḩabat Kārēz
- Nangābād
- Nowdī
- Nājō
- Qal‘ah-ye Mowlawī Şāḩib
- Qal‘ah-ye Ḩājī Shīrīn
- Qaryah-ye Gar Gāwah
- Qaryah-ye Islāmābād
- Qaryah-ye Islāmābād
- Qaryah-ye Khar Gāwah
- Qaryah-ye Khārī
- Qaryah-ye Mullā ‘Abdullāh
- Qaryah-ye Muḩammad Ghows̄
- Qaryah-ye Mīr Hazārī
- Sarkārī Kārēz
- Shāh Nawāz Kārēz